NỘI DUNG BÀI HỌC
Tài Liệu Học Tập Môn Sinh Học Lớp 10
NGUỒN CẤU TRÚC BÀI HỌC VÀ KIẾN THỨC ĐƯỢC LẤY TỪ SGK KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG - NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM
BÀI 15. THỰC HÀNH: THÍ NGHIỆM PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ ĐẾN HOẠT TÍNH CỦA ENZYME VÀ KIỂM TRA HOẠT TÍNH CỦA ENZYME AMYLASE
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
- Thực hiện đúng quy trình thí nghiệm.
- Quan sát ảnh hưởng của pH và nhiệt độ đến hoạt tính enzyme.
- Kiểm tra hoạt tính của enzyme amylase trong phân giải tinh bột.
II. CHUẨN BỊ
Dụng cụ
Ống nghiệm, pipet, cốc, đĩa Petri, chày cối, đồng hồ,...
Hóa chất
Nước cất, nước vôi trong, nước đá, bột sắn (hoặc bột năng), giấm.
Mẫu vật
- Dứa (hoặc đu đủ xanh).
- Trứng gà.
- Hạt lúa hoặc ngô đã nảy mầm.
III. CÁCH TIẾN HÀNH
1. Thí nghiệm phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính của enzyme phân huỷ protein
Các bước
Bước 1: Chuẩn bị dịch ép dứa (hoặc đu đủ), chia vào 4 ống nghiệm.
Bước 2: Xử lí từng ống:
- Ống 1: Nước cất > Nhiệt độ phòng.
- Ống 2: Nước vôi trong > Nhiệt độ phòng.
- Ống 3: Đun sôi 10 phút.
- Ống 4: Để trong nước đá.
Bước 3: Thêm dung dịch lòng trắng trứng vào mỗi ống.
Bước 4: Quan sát sự thay đổi và ghi kết quả.
Kết luận
- pH và nhiệt độ ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme.
- Enzyme hoạt động tốt ở điều kiện thích hợp.
- Nhiệt độ quá cao hoặc pH không phù hợp làm enzyme giảm hoặc mất hoạt tính.
Hình ảnh được thiết kế và chuẩn hóa bởi đội ngũ BioneticAI, dựa trên khung nội dung Sách giáo Khoa Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống nhằm đảm bảo tính chính xác cao nhất.
2. Thí nghiệm kiểm tra hoạt tính enzyme amylase
Các bước
Bước 1: Chuẩn bị đĩa tinh bột.
Bước 2: Nghiền mầm lúa (hoặc mầm ngô), lấy dịch và chia vào 4 ống nghiệm.
Bước 3: Xử lí các ống giống thí nghiệm trên:
- Ống 1: Nước cất.
- Ống 2: Nước vôi trong.
- Ống 3: Đun sôi.
- Ống 4: Nước đá.
Bước 4: Nhỏ dung dịch từ mỗi ống lên đĩa tinh bột.
Bước 5: Chờ khoảng 15 phút, quan sát và đo đường kính vết lõm.
Kết luận
- Amylase phân giải tinh bột.
- Điều kiện thích hợp > enzyme hoạt động mạnh.
- Nhiệt độ quá cao hoặc pH không phù hợp > enzyme hoạt động yếu hoặc mất hoạt tính.
Hình ảnh được thiết kế và chuẩn hóa bởi đội ngũ BioneticAI, dựa trên khung nội dung Sách giáo Khoa Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống nhằm đảm bảo tính chính xác cao nhất.
IV. THU HOẠCH
Học viên viết báo cáo gồm:
1. Mục đích
2. Cách tiến hành
3. Kết quả
4. Giải thích và kết luận
5. Trả lời câu hỏi
a) Nhận xét về thời gian cần để dung dịch trong các ống nghiệm đầu tiên trở nên trong suốt. Giải thích tại sao dung dịch protein albumin từ đục chuyển sang trong sau khi thêm nước ép lõi dứa. Vì sao lại có sự giống hoặc khác nhau về thời gian phản ứng cũng như đặc điểm của dung dịch trong ống khi kết thúc thí nghiệm?
b) Giải thích tại sao khi ăn dứa tươi người ta hay gọt bỏ lõi, nếu ăn cả lõi sẽ rất rát lưỡi.
c) Giải thích tại sao lại xuất hiện vết lõm trên đĩa tinh bột cũng như sự giống hoặc khác nhau về đường kính các vết lõm.
d) Vì sao bát cháo ăn dở lại thường bị vữa, nhai cơm lâu trong miệng thường cảm thấy ngọt?
- Gợi ý trả lời câu hỏi
a)
- Ống 1: Trong nhanh nhất (enzyme hoạt động tốt).
- Ống 2: Trong chậm hoặc không trong (pH không thích hợp).
- Ống 3: Không trong (enzyme bị nhiệt độ cao làm biến tính).
- Ống 4: Trong rất chậm (nhiệt độ thấp làm enzyme hoạt động yếu).
Giải thích:
- Enzyme bromelain trong lõi dứa phân hủy protein albumin của lòng trắng trứng nên dung dịch từ đục chuyển sang trong.
- Thời gian phản ứng khác nhau vì pH và nhiệt độ ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme.
b)
- Lõi dứa chứa nhiều enzyme bromelain.
- Bromelain phân hủy protein ở niêm mạc lưỡi và miệng nên gây cảm giác rát lưỡi.
- Vì vậy khi ăn dứa tươi, người ta thường bỏ lõi để giảm cảm giác rát.
c)
- Enzyme amylase phân giải tinh bột nên tạo thành vết lõm trên đĩa tinh bột.
- Vết lõm càng lớn → enzyme hoạt động càng mạnh.
- Vết lõm nhỏ hoặc không có → enzyme hoạt động yếu hoặc đã mất hoạt tính do pH hoặc nhiệt độ không thích hợp.
d)
- Trong nước bọt có enzyme amylase.
- Amylase phân giải tinh bột thành các loại đường (chủ yếu là maltose).
Vì vậy:
- Cháo ăn dở bị vữa hơn do tinh bột bị phân giải.
- Nhai cơm lâu sẽ cảm thấy vị ngọt vì tinh bột đã được chuyển thành đường.